Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. training

training

/ˈtreɪnɪŋ/

「training」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự đào tạo

The company provides regular training for new employees.

Công ty cung cấp đào tạo thường xuyên cho nhân viên mới.


「training」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Quá trình học tập hoặc thực hành để cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức.

She attended a three-month training program in digital marketing.

Cô ấy tham gia một chương trình đào tạo ba tháng về marketing số.

The soldiers undergo rigorous physical training.

Những người lính trải qua quá trình huấn luyện thể lực nghiêm ngặt.

Thường đi kèm với các lĩnh vực cụ thể như thể thao, quân sự, doanh nghiệp, hoặc giáo dục.

chung

Sự chuẩn bị hoặc rèn luyện cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện.

The athlete's training for the marathon lasted six months.

Quá trình rèn luyện của vận động viên cho cuộc thi marathon kéo dài sáu tháng.

Có thể ám chỉ cả thể chất lẫn tinh thần.

Cụm từ kết hợp

on-the-job trainingđào tạo tại chỗvocational trainingđào tạo nghềmilitary traininghuấn luyện quân sựfitness trainingrèn luyện thể lực

Từ đồng nghĩa

educationinstructiondrillpracticecoaching

Từ trái nghĩa

ignoranceinexperience

Mẹo hay

Phân biệt 'training' và 'education'

'Training' nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành và ứng dụng ngay lập tức, trong khi 'education' tập trung vào kiến thức lý thuyết và phát triển lâu dài. Ví dụ: 'job training' (đào tạo công việc) khác với 'higher education' (giáo dục đại học).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'training' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về đào tạo chuyên môn (ví dụ: doanh nghiệp, quân đội, thể thao), hãy sử dụng 'training' thay vì 'education' để thể hiện tính thực hành. Ví dụ: 'corporate training' (đào tạo doanh nghiệp) thay vì 'corporate education'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'traynen' (dạy dỗ, hướng dẫn), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trainier' (kéo, dẫn dắt), liên quan đến tiếng Latin 'trahere' (kéo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'training' thường được dịch là 'đào tạo' cho ngữ cảnh giáo dục hoặc doanh nghiệp, và 'huấn luyện' cho thể thao hoặc quân sự. Tránh nhầm lẫn với 'tập luyện' (thể dục) hoặc 'rèn luyện' (kỹ năng).

Phân tích từ

train
hướng dẫn, dạy dỗ
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。