Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. toy

toy

/tɔɪ/

「toy」はVietnameseでどういう意味ですか?

đồ chơi

The child is playing with a toy.

Đứa trẻ đang chơi với một đồ chơi.


「toy」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Đồ chơi, vật dùng để giải trí cho trẻ em hoặc người lớn.

She bought a new toy for her son.

Cô ấy mua một món đồ chơi mới cho con trai mình.

Danh từ đếm được, thường đi kèm mạo từ a/an.

thông thường

Đùa, trêu, chơi đùa với (ai đó hoặc cái gì đó).

He likes to toy with ideas before deciding.

Anh ấy thích đùa với các ý tưởng trước khi quyết định.

Thường xuất hiện trong cấu trúc 'toy with'.

chung

Vật phẩm không quan trọng, đồ trang trí nhỏ.

The desk was cluttered with tiny toys and gadgets.

Bàn làm việc bị lộn xộn với những món đồ trang trí nhỏ và các thiết bị.

Mang nghĩa 'vật vụn, không cần thiết'.

Cụm từ kết hợp

toy storecửa hàng đồ chơi
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。