tourism
nghành du lịchTourism is a major industry in many countries.
Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều nước.
Hoạt động đi du lịch và các dịch vụ liên quan, bao gồm khách sạn, du lịch, và các hoạt động giải trí.
Sustainable tourism promotes environmental conservation.
Du lịch bền vững thúc đẩy bảo tồn môi trường.
Khái niệm này thường được sử dụng trong kinh tế và quản lý du lịch.
Hoạt động đi du lịch để giải trí, khám phá, hoặc nghỉ mát.
They enjoy tourism in tropical destinations.
Họ thích du lịch ở các điểm đến nhiệt đới.
Sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tourism thường chỉ ngành công nghiệp, trong khi travel có thể chỉ hoạt động đi du lịch.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa tourism và travel
Tourism thường liên quan đến ngành công nghiệp, còn travel có thể chỉ hoạt động đi du lịch.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Pháp 'tourisme', bắt nguồn từ 'tour' (chuyến đi).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp du lịch hoặc hoạt động đi du lịch.