tint

/tɪnt/
màu nhạt

The sky has a soft blue tint at dawn.

Bầu trời có màu xanh nhạt nhạt vào lúc bình minh.


thông thường

Màu nhạt hoặc màu sắc nhẹ nhàng được thêm vào một vật thể hoặc môi trường.

She added a pink tint to her hair.

Cô ấy đã thêm một chút màu hồng vào tóc của mình.

Thường dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng hoặc thay đổi màu sắc nhỏ.

Cụm từ kết hợp

tint of colormàu sắc nhẹ nhàngtinted glasseskính có màu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tint' thường dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, không dùng cho màu sắc mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'teindre' (nghĩa là 'tô màu').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng hoặc thay đổi màu sắc nhỏ, chẳng hạn như màu của ánh sáng hoặc màu tóc.

Từ Điển Anh Việt