threat to existence
mối đe dọa đến sự tồn tạiClimate change poses a serious threat to existence for many species.
Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của nhiều loài.
Một mối đe dọa nghiêm trọng có thể dẫn đến sự tuyệt chủng hoặc sự sụp đổ của một loài, hệ sinh thái, hoặc cả loài người.
Nuclear war is considered the greatest threat to human existence.
Chiến tranh hạt nhân được xem là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại của loài người.
The extinction of bees represents a threat to the existence of many ecosystems.
Sự tuyệt chủng của ong bắp cày là một mối đe dọa đối với sự tồn tại của nhiều hệ sinh thái.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường, khoa học, hoặc các vấn đề toàn cầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của một mối đe dọa.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Cụm từ này không chỉ đơn giản là một mối đe dọa, mà là một mối đe dọa nghiêm trọng có thể dẫn đến sự tuyệt chủng hoặc sự sụp đổ.
Nguồn gốc từ
Từ 'threat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þreat' (nghĩa là 'đe dọa'), còn 'existence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existentia' (nghĩa là 'sự tồn tại').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, chiến tranh hạt nhân, hoặc sự tuyệt chủng.