Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thief

thief

/θiːf/
kẻ trộm

The thief stole my wallet.

Tên trộm đã lấy trộm ví của tôi.


neutral

người lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp

A thief broke into the house last night.

Một tên trộm đã đột nhập vào nhà tối qua.

The police arrested the thief who stole the jewelry.

Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm lấy trộm trang sức.

Thường dùng cho hành vi trộm cắp tài sản cá nhân, không bao gồm trộm cắp có tổ chức hay tội phạm nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

petty thiefkẻ trộm vặtshoplifterngười ăn cắp ở cửa hàngpickpocketmóc túi

Từ đồng nghĩa

robberburglarstealerpilferer

Từ trái nghĩa

policeguardowner

Mẹo hay

Phân biệt 'thief', 'robber', 'burglar'

Sử dụng 'thief' cho hành vi trộm cắp thông thường, 'robber' khi có dùng vũ lực, 'burglar' khi đột nhập vào nhà.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'thief' trong câu

'Thief' luôn là danh từ đếm được. Không dùng 'a thief' khi nói về nghề nghiệp (thay vào đó dùng 'a thief by profession').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'thief' (thēof), có nguồn gốc từ tiếng Giéc-manh cổ 'theubaz', cùng gốc với tiếng Đức 'Dieb' và tiếng Hà Lan 'dief'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'thief' với 'robber' (kẻ cướp, thường dùng vũ lực) hay 'burglar' (kẻ đột nhập vào nhà). 'Thief' ám chỉ hành vi trộm cắp tài sản mà không nhất thiết phải có bạo lực.

Phân tích từ

thief
kẻ trộm
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。