Looking up...
We need to take a different approach to solve this problem.
Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề này.
Chọn và bắt đầu sử dụng một phương pháp, chiến lược hoặc thái độ cụ thể để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
The company decided to take a more aggressive approach to marketing.
Công ty quyết định áp dụng cách tiếp cận tích cực hơn trong marketing.
I prefer to take a cautious approach when investing in startups.
Tôi thích áp dụng cách tiếp cận thận trọng khi đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.
Thường đi kèm với tính từ mô tả loại cách tiếp cận (e.g., scientific, holistic, pragmatic).
Bắt đầu xử lý hoặc đối mặt với một tình huống theo một cách thức nhất định.
How should we take an approach to this sensitive topic?
Chúng ta nên tiếp cận chủ đề nhạy cảm này như thế nào?
Dùng trong ngữ cảnh chung khi nói về việc xử lý vấn đề.
Luôn đi kèm 'take an approach' với một tính từ để làm rõ ý nghĩa (ví dụ: take a *systematic* approach). Việc chỉ nói 'take an approach' mà không có tính từ thường nghe chưa hoàn chỉnh trong tiếng Anh.
Không dịch 'take' là 'cầm/lấy' trong ngữ cảnh này. Hãy dùng 'áp dụng' hoặc 'chọn lựa'.
Từ 'take' (chọn, nắm lấy) kết hợp với 'approach' (cách tiếp cận, phương pháp). Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành động chủ động lựa chọn phương pháp.
Đây là một cụm động từ phổ biến trong văn viết học thuật và kinh doanh. Không nên dịch nghĩa đen là 'cầm lấy cách tiếp cận'.