Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supply chain

supply chain

/ˈsʌplaɪ tʃeɪn/
chuyền cung ứng

A well-managed supply chain ensures products reach customers efficiently.

Một chuỗi cung ứng được quản lý tốt đảm bảo sản phẩm được giao đến khách hàng một cách hiệu quả.


Kinh doanh
chuyên ngành

Một hệ thống liên kết các nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối và nhà bán lẻ để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

The company optimized its supply chain to reduce costs and improve delivery times.

Công ty đã tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình để giảm chi phí và cải thiện thời gian giao hàng.

Khái niệm này quan trọng trong quản lý kinh doanh và logistics.

Cụm từ kết hợp

supply chain managementquản lý chuỗi cung ứngsupply chain disruptionsự gián đoạn chuỗi cung ứngsupply chain resiliencesự bền vững của chuỗi cung ứng

Từ đồng nghĩa

logistics networkdistribution chainsupply network

Cụm từ liên quan

crack the supply chaincụm từ
tối ưu hóa hoặc giải quyết vấn đề trong chuỗi cung ứng

Mẹo hay

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Hiểu rõ từng bước trong chuỗi cung ứng giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả.

Quy tắc vàng

Quan trọng của chuỗi cung ứng

Một chuỗi cung ứng hiệu quả là yếu tố quyết định cho sự thành công của một doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'supply' (cung cấp) và 'chain' (chuỗi) kết hợp để mô tả một hệ thống liên kết các hoạt động cung cấp hàng hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý logistics.

Phân tích từ

supply
cung cấp
root
+
chain
chuỗi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。