sudden

/ˈsʌd.ən/
đột ngột

The sudden noise startled everyone in the room.

Âm thanh đột ngột đó làm mọi người trong phòng sợ hãi.


chung

Xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu trước.

She had a sudden realization about her life.

Cô ấy có một nhận thức đột ngột về cuộc sống của mình.

The sudden change in weather caught us off guard.

Sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã làm chúng tôi bất ngờ.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng mà không có cảnh báo trước.

Cụm từ kết hợp

sudden deathcái chết đột ngộtsudden changesự thay đổi đột ngộtsudden realizationnhận thức đột ngột

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sudden deathcụm từ
cái chết đột ngột
sudden changecụm từ
sự thay đổi đột ngột
sudden realizationcụm từ
nhận thức đột ngột

Mẹo hay

Sử dụng 'sudden' để mô tả sự thay đổi nhanh chóng

Từ 'sudden' thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng mà không có cảnh báo trước. Ví dụ: 'The sudden change in weather caught us off guard.'

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'sudden' cho sự thay đổi chậm

Từ 'sudden' không dùng để mô tả sự thay đổi chậm hoặc dần. Ví dụ: 'The gradual change in temperature was noticeable.' (Không dùng 'sudden' ở đây.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sodeyn', có nghĩa là 'ngay lập tức'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sudden' thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng mà không có cảnh báo trước. Nó thường mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

sud-
ngay lập tức
prefix
+
-den
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt