strike

/straɪk/
đánh, đánh vào

The worker decided to strike for better wages.

Người lao động quyết định đi đòi tăng lương.


thông thường

Đánh, đánh vào, va vào

The boxer struck his opponent with a powerful punch.

Võ sĩ đã đánh đối thủ với một cú đấm mạnh mẽ.

Dùng để mô tả hành động đánh hoặc va vào một vật thể.

Luật
trang trọng

Bắt đầu một cuộc đình công

The union called for a strike to protest the new labor policies.

Công đoàn đã kêu gọi đi đình công để phản đối các chính sách lao động mới.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'strike' thường đề cập đến hành động đình công của công nhân.

thông thường

Đánh trúng, trúng đích

The arrow struck the target perfectly.

Mũi tên đã trúng đích hoàn hảo.

Dùng để mô tả hành động đánh trúng hoặc trúng đích.

Cụm từ kết hợp

strike a dealđàm phán thành côngstrike outbỏ cuộc, không thành côngstrike up a conversationbắt đầu một cuộc trò chuyện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

strike a balancecụm từ
tìm sự cân bằng
strike goldcụm từ
thành công lớn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'strike' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Trong tiếng Anh, 'strike' thường có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đình công', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'strike' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strican', có nghĩa là 'đánh, đánh vào'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'strike' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'đánh' hoặc 'đình công'.

Phân tích từ

strike
đánh, đánh vào
root
Từ Điển Anh Việt