strategic retreat

/ˈstrætədʒɪk rɪˈtriːt/
rút lui chiến lược

The general ordered a strategic retreat to avoid heavy losses.

Tướng đã ra lệnh rút lui chiến lược để tránh tổn thất nặng nề.


trang trọng

Một hành động rút lui có chủ ý và có kế hoạch trong chiến tranh hoặc trong chiến lược kinh doanh, nhằm bảo toàn lực lượng hoặc tái tổ chức.

After the failed offensive, the army conducted a strategic retreat to regroup.

Sau cuộc tấn công thất bại, quân đội đã tiến hành rút lui chiến lược để tái tổ chức.

Trong quân sự, đây là một chiến thuật quan trọng để tránh tổn thất lớn và bảo toàn lực lượng.

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, rút lui chiến lược có thể là việc rút khỏi một thị trường hoặc dự án để tập trung vào các lĩnh vực khác.

The company decided on a strategic retreat from the Asian market to focus on Europe.

Công ty quyết định rút lui chiến lược khỏi thị trường châu Á để tập trung vào châu Âu.

Trong kinh doanh, đây là một quyết định chiến lược để tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

order a strategic retreatra lệnh rút lui chiến lượcconduct a strategic retreattiến hành rút lui chiến lược

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tactical withdrawalcụm từ
rút lui chiến thuật
planned retreatcụm từ
rút lui có kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'strategic retreat' khi muốn nhấn mạnh tính chủ động và chiến lược của hành động rút lui.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'strategic' và 'tactical'

'Strategic' liên quan đến kế hoạch dài hạn, còn 'tactical' liên quan đến hành động ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategikos' (chiến lược), và 'retreat' từ tiếng Pháp 'retirer' (rút lui).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'strategic retreat' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh để mô tả một hành động rút lui có chủ ý.

Phân tích từ

strategic
liên quan đến chiến lược
adjective
+
retreat
rút lui
noun
Từ Điển Anh Việt