Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. strain

strain

/streɪn/
sự căng thẳng

The long work hours put a lot of strain on her health.

Các giờ làm việc dài gây ra rất nhiều căng thẳng cho sức khỏe của cô ấy.


thông thường

sự căng thẳng, áp lực

Financial problems put a lot of strain on their marriage.

Các vấn đề về tiền bạc gây ra rất nhiều áp lực cho cuộc hôn nhân của họ.

Thường dùng để chỉ sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự căng, sự căng chắc

The bridge was designed to withstand extreme strain.

Cầu được thiết kế để chịu được áp lực cực đoan.

Trong kỹ thuật, strain thường chỉ sự căng của vật liệu dưới tác dụng của lực.

sociology

sự căng thẳng giữa các nhóm hoặc cá nhân

There is a growing strain between the two communities.

Đã có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa hai cộng đồng.

Dùng để mô tả sự căng thẳng xã hội hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

put a strain ongây áp lực chounder strainbị áp lựcrelieve the straingiảm bớt áp lực

Từ đồng nghĩa

stresspressuretensionburden

Từ trái nghĩa

relaxationeaserelief

Cụm từ liên quan

strain at the leashthành ngữ
sự chờ đợi không kiềm chế được

Mẹo hay

Sử dụng 'strain' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về sự căng thẳng giữa các nhóm hoặc cá nhân, 'strain' thường dùng để mô tả xung đột hoặc căng thẳng xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'strain' và 'stress'

'Strain' thường dùng để chỉ sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần, còn 'stress' thường dùng để chỉ áp lực tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'streon' có nghĩa là 'sợi, dây'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'strain' thường dùng để chỉ sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.

Phân tích từ

strain
sự căng, sự căng thẳng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。