stay positive

/steɪ ˈpɒzətɪv/
duy trì thái độ tích cực

Even when things get tough, try to stay positive.

Dù khi việc gì đó khó khăn, hãy cố gắng duy trì thái độ tích cực.


thông thường

Duy trì thái độ tích cực, không bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực xung quanh.

Stay positive and believe in yourself, no matter what happens.

Duy trì thái độ tích cực và tin tưởng vào bản thân, bất kể điều gì xảy ra.

She always stays positive even in difficult situations.

Cô ấy luôn duy trì thái độ tích cực ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác giữ vững tinh thần tích cực trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

stay positive and hopefulduy trì thái độ tích cực và đầy hy vọngstay positive in tough timesduy trì thái độ tích cực trong những thời kỳ khó khăn

Cụm từ liên quan

think positivecụm từ
như 'stay positive'
keep your chin upcụm từ
duy trì thái độ tích cực

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích bạn bè hoặc đồng nghiệp khi họ đang gặp khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stay' (duy trì) và 'positive' (tích cực), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để khuyến khích người khác giữ vững tinh thần tích cực.

Phân tích từ

stay
duy trì
root
+
positive
tích cực
root
Từ Điển Anh Việt