status
tình trạngThe status of the project is still pending approval.
Tình trạng của dự án vẫn đang chờ phê duyệt.
tình trạng, trạng thái của một sự vật/sự việc
The patient's status has improved significantly.
Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể.
What is the current status of the negotiations?
Tình hình đàm phán hiện tại như thế nào?
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo, hoặc mô tả tiến độ.
địa vị xã hội, vị thế
Social status often influences career opportunities.
Địa vị xã hội thường ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp.
Liên quan đến vị trí trong xã hội hoặc tổ chức.
trạng thái (trong công nghệ, ví dụ: trạng thái kết nối)
The server's status is 'online'.
Trạng thái của máy chủ là 'đang hoạt động'.
Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng máy tính.
tình trạng hôn nhân (độc thân, đã kết hôn, ly hôn)
Please indicate your marital status.
Vui lòng cho biết tình trạng hôn nhân của bạn.
Thường xuất hiện trong các biểu mẫu chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'status' và 'condition'
'Status' nhấn mạnh vào vị thế hoặc tình trạng tổng thể, trong khi 'condition' thường đề cập đến tình trạng vật lý hoặc sức khỏe cụ thể (ví dụ: 'the car's condition is good').
Quy tắc vàng
Sử dụng 'status' trong ngữ cảnh trang trọng
Tránh dùng 'status' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, sử dụng 'tình hình' hoặc 'trạng thái' cho ngữ cảnh thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *status* (trạng thái, vị thế), gốc từ *stare* (đứng). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *estat* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'tình hình' hoặc 'trạng thái' thay thế.