Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stash

stash

/stæʃ/
kho giấu

She keeps her emergency cash stashed under the mattress.

Cô ấy giấu tiền mặt khẩn cấp dưới nệm.


thông thường

nơi cất giấu đồ vật bí mật

He had a stash of old comic books in his closet.

Anh ấy có một kho truyện tranh cũ trong tủ quần áo.

Thường ám chỉ nơi cất giấu đồ vật cá nhân, có thể là tiền bạc, tài liệu, hoặc đồ vật có giá trị.

thông thường

cất giấu, giấu kín

She stashed her savings in a secret bank account.

Cô ấy giấu tiền tiết kiệm vào một tài khoản ngân hàng bí mật.

Có thể dùng cho cả vật chất lẫn thông tin.

Cụm từ kết hợp

stash awaycất giấu đisecret stashkho giấu bí mật

Từ đồng nghĩa

cachehoardhideoutstockpile

Từ trái nghĩa

revealdisplayexpose

Mẹo hay

Phân biệt 'stash' và 'cache'

'Stash' thường ám chỉ nơi cất giấu đồ vật cá nhân, trong khi 'cache' thường dùng cho nơi cất giấu đồ vật có giá trị hoặc quan trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stæsh' (thế kỷ 16), có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến tiếng Anh cổ 'stæshian' (nghĩa là 'cất giấu') hoặc từ tiếng Pháp cổ 'estache' (nghĩa là 'cái cọc').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ hành động hoặc nơi cất giấu đồ vật một cách bí mật. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。