Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. speech

speech

/spiːtʃ/
bài phát biểu

She gave a speech at the graduation ceremony.

Cô ấy đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp.


trang trọng

Bài phát biểu hoặc diễn văn công khai.

The president delivered an inspiring speech to the nation.

Tổng thống đã phát biểu một bài diễn văn khích lệ đến toàn quốc.

Thường được sử dụng trong các buổi lễ, hội nghị hoặc sự kiện quan trọng.

chung

Nói chung, khả năng nói hoặc ngôn ngữ.

His speech is clear and easy to understand.

Lời nói của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.

Có thể đề cập đến cách nói của một người hoặc ngôn ngữ nói chung.

Cụm từ kết hợp

give a speechphát biểupublic speechbài phát biểu công khaifreedom of speechtự do ngôn luận

Từ đồng nghĩa

addresstalklectureoratory

Từ trái nghĩa

silence

Cụm từ liên quan

freedom of speechcụm từ
tự do ngôn luận
speech therapycụm từ
liệu pháp nói

Mẹo hay

Sử dụng 'speech' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'speech' thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức hoặc diễn văn công khai.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'speech' và 'talk'

'Speech' thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, còn 'talk' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'speech' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'speche', có liên quan đến tiếng Đức 'Sprache' (ngôn ngữ) và tiếng Hà Lan 'spraak'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'speech' thường đề cập đến bài phát biểu hoặc diễn văn công khai. Trong tiếng Việt, từ 'bài phát biểu' hoặc 'diễn văn' được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

speech
bài phát biểu
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。