Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sort

sort

/sɔːrt/

「sort」はVietnameseでどういう意味ですか?

loại

She sorted the books by author.

Cô ấy sắp xếp sách theo tên tác giả.


「sort」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Sắp xếp, phân loại các vật hoặc thông tin theo một tiêu chí nhất định.

Can you sort these files by date?

Bạn có thể sắp xếp các tệp này theo ngày không?

Dùng với danh từ hoặc động từ để chỉ hành động phân loại.

thông thường

Loại, kiểu (nghĩa danh từ).

What sort of music do you like?

Bạn thích loại nhạc gì?

Dùng để hỏi về loại, kiểu của một vật hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

sort outgiải quyết, sắp xếpsort ofmột chút, một loại

Từ đồng nghĩa

classifyarrangecategorizetype

Từ trái nghĩa

mixdisorderconfuse

Cụm từ liên quan

sort outđộng từ cụm
giải quyết vấn đề
sort ofcụm từ
một chút, một loại

Mẹo hay

Sử dụng 'sort' như động từ

Dùng để chỉ hành động sắp xếp hoặc phân loại, ví dụ: 'Sort the papers by date.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sort' và 'kind'

'Sort' thường dùng để chỉ loại vật lý, còn 'kind' dùng cho tính chất hoặc đặc điểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Dùng như động từ để chỉ hành động sắp xếp hoặc phân loại, và như danh từ để chỉ loại hoặc kiểu.

Phân tích từ

sort
phân loại, sắp xếp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。