snow
「snow」はVietnameseでどういう意味ですか?
tuyếtSnow covers the ground.
Tuyết phủ lên mặt đất.
「snow」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
thông thường
Mưa đá dạng bông, rơi từ trên không và phủ lên mặt đất, tạo thành lớp trắng.
The children built a snowman after the heavy snowfall.
Những đứa trẻ đã làm người tuyết sau cơn tuyết rơi dày.
Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết hoặc lớp phủ của nó.
Từ Điển Anh Việt