Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. skimp

skimp

/skɪmp/
tiết kiệm quá mức, làm cho thiếu thốn

She decided to skimp on groceries to save money.

Cô ấy quyết định tiết kiệm quá mức tiền mua sắm để tiết kiệm tiền.


thông thường

Tiết kiệm quá mức, làm cho thiếu thốn hoặc không đủ chất lượng.

He skimp on materials to cut costs.

Anh ấy tiết kiệm quá mức nguyên liệu để giảm chi phí.

Don't skimp on quality when buying furniture.

Đừng tiết kiệm quá mức chất lượng khi mua đồ nội thất.

Thường dùng để chỉ việc tiết kiệm quá mức mà làm giảm chất lượng hoặc gây thiếu thốn.

Cụm từ kết hợp

skimp ontiết kiệm quá mức

Từ đồng nghĩa

savescrimpcut corners

Từ trái nghĩa

splurgeindulgeoverspend

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'skimp on' để chỉ việc tiết kiệm quá mức một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'tiết kiệm quá mức' hoặc 'làm cho thiếu thốn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng hoặc quản lý tài chính, nhấn mạnh việc tiết kiệm quá mức có thể gây hậu quả.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。