Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ski

ski

/skiː/
trượt tuyết

She loves skiing down the mountain slopes.

Cô ấy thích trượt tuyết xuống dốc núi.


thông thường

Một thanh dài và mỏng được gắn vào dưới chân để trượt trên tuyết.

He bought new skis for the winter season.

Anh ấy mua những cái trượt tuyết mới cho mùa đông.

Thường được dùng cặp, mỗi chân một cái.

thông thường

Một môn thể thao mùa đông trong đó người chơi trượt trên tuyết bằng ski.

Skiing is a popular winter sport in many countries.

Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều nước.

Có nhiều hình thức như trượt tuyết xuống dốc, trượt tuyết xuyên quốc gia, và trượt tuyết tự do.

Cụm từ kết hợp

ski resortkhu nghỉ trượt tuyếtski slopedốc trượt tuyếtski bootsgiày trượt tuyết

Từ đồng nghĩa

snowboardsnowshoe

Cụm từ liên quan

hit the slopescụm từ
đi trượt tuyết

Mẹo hay

Sử dụng đúng

Ghi nhớ rằng 'ski' là danh từ số nhiều, nhưng khi dùng như động từ, nó không thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Na Uy cổ 'skíð' có nghĩa là 'gỗ mỏng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ski' có thể là danh từ hoặc động từ (to ski).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。