Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sinnet

sinnet

/ˈsɪnɪt/

「sinnet」はVietnameseでどういう意味ですか?

dây buộc

He used a sinnet to tie the boat securely.

Anh đã dùng một dây buộc để buộc chắc chắn con tàu.


「sinnet」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Một loại dây buộc được làm từ sợi dây dệt hoặc dây thép, thường được sử dụng để buộc chặt các vật liệu hoặc thiết bị.

The sailor wrapped the sinnet around the mast to prevent it from swaying.

Thuyền viên đã cuộn dây buộc quanh cột buồm để ngăn nó lắc lư.

Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến thủy thủ hoặc các công việc cần buộc chặt.

Cụm từ kết hợp

tie a sinnetbuộc một dây buộcsecure with a sinnetbuộc chắc bằng một dây buộc

Từ đồng nghĩa

ropecordtwine

Từ trái nghĩa

untieloosen

Cụm từ liên quan

tie a sinnetcụm từ
buộc một dây buộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thủy thủ

Từ 'sinnet' thường được sử dụng để mô tả các loại dây buộc trong các hoạt động liên quan đến thủy thủ.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sinnet', có nghĩa là một loại dây buộc hoặc dây dệt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sinnet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thủy thủ hoặc các hoạt động cần buộc chặt các vật liệu.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。