Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. silver

silver

/ˈsɪlvər/

「silver」はVietnameseでどういう意味ですか?

bạc

She wore a silver necklace to the party.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc đi dự tiệc.


「silver」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Kim loại quý có màu trắng bạc, được sử dụng trong trang sức, tiền tệ và công nghiệp.

Silver is often used in jewelry and coins.

Bạc thường được sử dụng trong trang sức và tiền tệ.

The Olympic medal was made of silver.

Huy chương Olympic được làm bằng bạc.

Bạc là một kim loại có giá trị cao và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

silver medalhuy chương bạcsilverwaređồ bạcsilver liningmột điều tốt trong một tình huống xấu

Từ đồng nghĩa

sterlingargent

Từ trái nghĩa

goldcopper

Cụm từ liên quan

silver liningthành ngữ
một điều tốt trong một tình huống xấu

Mẹo hay

Sử dụng 'silver' trong trang sức

Khi nói về trang sức, 'silver' thường được sử dụng để chỉ kim loại bạc, ví dụ: 'a silver ring' (nữa vòng bạc).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'silver' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolfor', có liên quan đến tiếng Đức 'Silber' và tiếng Hà Lan 'zilver'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'silver' thường được sử dụng để chỉ kim loại bạc, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các biểu hiện ngụ ý như 'silver lining' (một điều tốt trong một tình huống xấu).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。