Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sign

sign

/saɪn/
dấu hiệu, biểu tượng

The sign at the entrance says 'Welcome'.

Biểu tượng ở cửa vào viết 'Chào mừng'.


chung

Một vật thể, hình ảnh, hoặc biểu tượng được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc ý nghĩa.

She saw a sign for the restroom.

Cô ấy thấy một biểu tượng chỉ đường đến nhà vệ sinh.

Thường được sử dụng để chỉ dẫn hoặc thông báo.

chung

Dấu hiệu hoặc biểu hiện của một sự kiện hoặc tình trạng.

The doctor noticed a sign of improvement in the patient.

Bác sĩ thấy dấu hiệu cải thiện ở bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý.

Công nghệ
chuyên ngành

Ký hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng trong ngôn ngữ ký hiệu.

The programmer used a sign to represent a variable.

Người lập trình dùng một ký hiệu để biểu thị một biến.

Thường được sử dụng trong lập trình hoặc toán học.

Cụm từ kết hợp

sign upđăng kýsign inđăng nhậpsign outđăng xuất

Từ đồng nghĩa

symbolindicationmarksignal

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

sign of the timescụm từ
dấu hiệu của thời đại
sign languagecụm từ
ngôn ngữ ký hiệu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sign' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'sign' có thể là danh từ hoặc động từ, hãy chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'signum' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sign' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể là danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

sign
dấu hiệu, biểu tượng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。