shoot oneself in the foot
làm hỏng việc của chính mìnhHe shot himself in the foot by not preparing for the interview.
Anh ấy làm hỏng việc của chính mình vì không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn.
Làm một hành động gây hại cho chính mình, thường là do thiếu suy nghĩ hoặc không cẩn thận.
She shot herself in the foot by quitting her job without having another one lined up.
Cô ấy làm hỏng việc của chính mình khi nghỉ việc mà không có việc mới.
If you don't back up your files, you're just shooting yourself in the foot.
Nếu bạn không sao lưu file, bạn chỉ làm hỏng việc của chính mình.
Thường dùng để chỉ hành động vô ý gây hại cho chính mình.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn chỉ ra hành động vô ý gây hại cho chính mình, thường trong cuộc sống hoặc công việc.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Đây là một câu nói thông tục, nên tránh dùng trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh một người bắn chân của chính mình, biểu thị hành động vô ý gây hại cho chính mình.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm sai lầm hoặc không cẩn thận gây hại cho chính mình.