Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sexy

sexy

/ˈsɛk.si/
gợi cảm

She wore a sexy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc.


thông thường

Gợi cảm, quyến rũ, có tính hấp dẫn về mặt tình dục.

His confident smile made him look sexy.

Nụ cười tự tin của anh ấy làm anh ấy trông gợi cảm.

The movie had a lot of sexy scenes.

Phim có rất nhiều cảnh gợi cảm.

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính hấp dẫn tình dục.

Cụm từ kết hợp

sexy outfittrang phục gợi cảmsexy voicegiọng nói quyến rũsexy dancemúa gợi cảm

Từ đồng nghĩa

attractiveseductivealluringprovocative

Từ trái nghĩa

unattractiveunappealingplain

Cụm từ liên quan

sexy timecụm từ
thời gian quan hệ tình dục
sexy and I know itcụm từ
một bài hát nổi tiếng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'sexy' thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính hấp dẫn tình dục, nên sử dụng cẩn thận trong các ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sexy' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sexus' (giới tính), bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nên tránh sử dụng.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。