Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. separation of church and state

separation of church and state

/ˌsɛpəˈreɪʃən əv tʃɜːrtʃ ænd steɪt/
tách biệt giữa giáo hội và nhà nước

The U.S. Constitution supports the separation of church and state.

Hiến pháp Hoa Kỳ ủng hộ sự tách biệt giữa giáo hội và nhà nước.


Luật
trang trọng

Nguyên tắc pháp lý và chính trị quy định rằng nhà nước và các tổ chức tôn giáo phải tách biệt, không can thiệp vào việc của nhau.

This principle ensures that religious beliefs do not influence government decisions.

Nguyên tắc này đảm bảo rằng các tín ngưỡng tôn giáo không ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ.

Khái niệm này được thể hiện rõ trong Hiến pháp Hoa Kỳ qua Điều 1, Bổn phận 7.

Cụm từ kết hợp

support the separation of church and stateủng hộ sự tách biệt giữa giáo hội và nhà nướcviolate the separation of church and statexâm phạm nguyên tắc tách biệt giữa giáo hội và nhà nước

Từ đồng nghĩa

church-state separationwall of separation

Từ trái nghĩa

state religiontheocracy

Cụm từ liên quan

wall of separationcụm từ
tường ngăn cách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc cơ bản

Nguyên tắc này đảm bảo tự do tôn giáo và sự trung lập của nhà nước.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ thời kỳ Khai sáng và được Thomas Jefferson và James Madison phát triển trong Hiến pháp Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và chính trị, đặc biệt là khi thảo luận về quyền tự do tôn giáo và sự trung lập của nhà nước.

Phân tích từ

separation
sự tách biệt
root
+
church
giáo hội
root
+
state
nhà nước
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。