runner
người chạyShe is a marathon runner.
Cô ấy là một vận động viên chạy marathon.
Người chạy hoặc tham gia trong các cuộc đua, đặc biệt là trong các cuộc đua marathon hoặc các sự kiện thể thao liên quan đến chạy.
He trained hard to become a professional runner.
Anh ấy tập luyện rất chăm chỉ để trở thành một vận động viên chạy chuyên nghiệp.
Thường dùng để chỉ người chạy marathon hoặc các cuộc đua dài.
Thiết bị hoặc vật dụng được sử dụng để chạy, chẳng hạn như máy chạy bộ.
She bought a new treadmill runner for her home gym.
Cô ấy mua một máy chạy bộ mới cho phòng tập của mình.
Dùng để chỉ các thiết bị hỗ trợ chạy.
Người hoặc vật thể di chuyển nhanh.
The runner was the fastest in the race.
Người chạy đó là người nhanh nhất trong cuộc đua.
Dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'runner' thường dùng để chỉ người chạy marathon hoặc các cuộc đua dài, không dùng cho người đi bộ.
Quy tắc vàng
Chọn từ đúng ngữ cảnh
Lựa chọn từ 'runner' dựa trên ngữ cảnh, ví dụ: 'marathon runner' cho người chạy marathon.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'runner' có nguồn gốc từ động từ 'run' (chạy), có nghĩa là người hoặc vật thể di chuyển nhanh.
Ghi chú sử dụng
Từ 'runner' thường dùng để chỉ người chạy trong các cuộc đua hoặc người tham gia các hoạt động thể thao liên quan đến chạy.