Looking up...
It was rude of him to interrupt the speaker.
Thật thô lỗ khi anh ấy ngắt lời diễn giả.
thô lỗ, bất lịch sự, không tôn trọng người khác
She was offended by his rude comments.
Cô ấy bị xúc phạm bởi những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy.
It's rude to talk with your mouth full.
Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn là bất lịch sự.
Thường dùng để chỉ hành vi, lời nói thiếu tôn trọng, không tế nhị trong giao tiếp.
'Rude' nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng trắng trợn, thường đi kèm hành động cụ thể. 'Impolite' chỉ sự thiếu lịch sự chung chung, có thể vô ý.
Dùng khi hành vi/lời nói vi phạm chuẩn mực xã hội một cách rõ ràng (ví dụ: chửi thề nơi công cộng, ngắt lời người khác). Không dùng cho những hành vi vô ý thiếu tế nhị.
Từ tiếng Anh cổ 'rūd' (thô lỗ, cục súc), bắt nguồn từ tiếng Giéc-man cổ 'rūdiz' (sợ hãi, kinh khiếp), liên quan đến tiếng Đức cổ 'rūz' (tức giận).
Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi thiếu tôn trọng. Trong giao tiếp, nên tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên trừ khi trong tình huống cực kỳ thân mật.