Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. roster

roster

/ˈrɒstər/
danh sách

The coach posted the team's roster for the upcoming season.

Huấn luyện viên đã đăng danh sách đội của mùa giải sắp tới.


trang trọngthông thường

Một danh sách các tên, thường được sắp xếp theo thứ tự nhất định, như danh sách thành viên của một nhóm, đội hoặc tổ chức.

The company maintains a roster of all employees.

Công ty duy trì một danh sách tất cả các nhân viên.

The school has a roster of students enrolled in the program.

Trường có một danh sách học sinh đăng ký chương trình.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, đội thể thao, hoặc các nhóm có thành viên cụ thể.

Cụm từ kết hợp

team rosterdanh sách độiemployee rosterdanh sách nhân viênduty rosterbảng ca làm việc

Từ đồng nghĩa

listregisterroll

Cụm từ liên quan

on the rostercụm từ
được liệt kê trong danh sách
rotate the rostercụm từ
luân chuyển danh sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Roster thường đề cập đến danh sách tên, trong khi 'schedule' đề cập đến lịch trình.

Quy tắc vàng

Danh sách chính thức

Roster thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc đội thể thao để liệt kê thành viên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'rooster' (danh sách).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức, đội thể thao, hoặc các nhóm có thành viên cụ thể. Có thể đề cập đến danh sách tên hoặc lịch trình.

Phân tích từ

roster
danh sách
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。