Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. respect

respect

/rɪˈspɛkt/
sự tôn trọng

I respect his opinion.

Tôi tôn trọng ý kiến của anh ấy.


trang trọng

Sự kính trọng, đánh giá cao người khác hoặc các giá trị, quy tắc.

She earned the respect of her colleagues through hard work.

Cô ấy đã giành được sự tôn trọng của các đồng nghiệp nhờ làm việc chăm chỉ.

Dùng cho cả danh từ và động từ; danh từ thường đi kèm giới từ 'for' (respect for) hoặc 'of' (respect of).

Cụm từ kết hợp

respect forsự tôn trọng đối vớirespect one's elderstôn trọng người lớn tuổimutual respecttôn trọng lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

esteemadmiration

Từ trái nghĩa

disrespectcontempt

Cụm từ liên quan

mutual respectcụm từ
tôn trọng lẫn nhau

Mẹo hay

Cách dùng đúng giới từ

Dùng 'respect for' khi nói về một khái niệm (respect for freedom) và dùng 'respect' trực tiếp khi nói về người (respect your teacher).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'respectus' (sự nhìn lại), được tạo từ tiền tố 're-' (lại) + 'spectare' (nhìn).

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như động từ, thường theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (respect someone) hoặc giới từ 'for' khi nói về một khái niệm (respect for rules).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。