Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. residue

residue

/ˈrɛzɪduː/
phần còn lại

The chemical reaction left a sticky residue on the glass.

Phản ứng hóa học để lại một lớp cặn dính trên kính.


trang trọng

Phần còn sót lại sau khi một quá trình hoàn tất, đặc biệt là chất không mong muốn.

After distillation, the residue at the bottom of the flask was analyzed.

Sau khi chưng cất, phần cặn còn lại dưới đáy bình thí nghiệm đã được phân tích.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc tài chính để chỉ phần còn lại không thể loại bỏ hoàn toàn.

Tài chính
trang trọng

Số tiền còn lại sau khi thanh toán các khoản nợ hoặc chi phí.

The residue of the estate was distributed among the heirs.

Phần tài sản còn lại sau khi thanh toán nợ được chia cho các thừa kế.

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

chemical residuecặn hóa họclegal residuephần tài sản còn lại theo pháp luậttoxic residuecặn độc hại

Từ đồng nghĩa

remnantremainderdepositleavingsdregs

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Mẹo hay

Phân biệt 'residue' và 'remnant'

'Residue' thường ám chỉ phần còn lại không mong muốn sau một quá trình (ví dụ: cặn hóa học), trong khi 'remnant' chỉ phần còn sót lại nói chung (ví dụ: mảnh vải thừa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *residuus* (còn lại), từ *residere* (ngồi lại, ở lại), gồm *re-* (lại) + *sedere* (ngồi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'residue' thường được dịch là 'phần còn lại' hoặc 'cặn', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'waste' (chất thải) hoặc 'remnant' (mảnh vụn còn sót lại).

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-sidue
ngồi, ở lại
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。