reservation
sự đặt trướcI made a reservation at the restaurant for tonight.
Tôi đã đặt trước một bàn tại nhà hàng cho tối nay.
Sự đặt trước một dịch vụ, chỗ ngồi, hoặc phòng trước khi sử dụng.
Please confirm your reservation by calling the hotel.
Xin vui lòng xác nhận sự đặt phòng của bạn bằng cách gọi cho khách sạn.
Thường được sử dụng trong các dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc vé máy bay.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'reservation' thường được sử dụng trong các dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc vé máy bay. Trong tiếng Việt, từ 'đặt trước' được sử dụng phổ biến hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réservation', có nghĩa là 'sự giữ lại' hoặc 'sự bảo lưu'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'reservation' thường được sử dụng trong các dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc vé máy bay. Trong tiếng Việt, từ 'đặt trước' được sử dụng phổ biến hơn.