remain consistent
giải quyết vấn đề một cách nhất quánTo maintain credibility, you must remain consistent in your actions.
Để duy trì uy tín, bạn phải giải quyết vấn đề một cách nhất quán trong hành động của mình.
Giải quyết vấn đề hoặc hành động một cách nhất quán, không thay đổi hoặc mâu thuẫn.
A good leader remains consistent in their decisions to gain trust from the team.
Một lãnh đạo tốt giải quyết vấn đề một cách nhất quán để giành được sự tin tưởng từ đội ngũ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng để nhấn mạnh sự nhất quán.
Quy tắc vàng
Sự nhất quán là quan trọng
Sự nhất quán trong hành động và quyết định giúp xây dựng uy tín và tin tưởng.
Nguồn gốc từ
Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remaindre', có nghĩa là 'còn lại', và 'consistent' từ tiếng Latin 'consistens', có nghĩa là 'được giữ lại'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự nhất quán trong hành động, quyết định hoặc thái độ.