Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refuge

refuge

/ˈrɛf.juːdʒ/
nơi tị nạn

Many people seek refuge in the mountains during wars.

Nhiều người tìm nơi tị nạn trên núi trong thời chiến.


neutral

nơi an toàn để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn

The church became a refuge for the homeless during the storm.

Nhà thờ trở thành nơi tị nạn cho người vô gia cư trong cơn bão.

Thường dùng cho người tị nạn chính trị, nạn nhân thiên tai, hoặc động vật hoang dã.

trang trọng

sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn

She took refuge in her faith during difficult times.

Cô ấy tìm thấy sự bảo vệ trong đức tin của mình trong những lúc khó khăn.

Thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc tâm linh.

Cụm từ kết hợp

seek refugetìm nơi tị nạnpolitical refugenơi tị nạn chính trịsafe refugenơi trú ẩn an toàn

Từ đồng nghĩa

sheltersanctuaryhavenasylum

Từ trái nghĩa

exposuredangerperil

Mẹo hay

Phân biệt 'refuge' và 'shelter'

'Refuge' nhấn mạnh sự an toàn lâu dài hoặc nơi trốn tránh nguy hiểm, trong khi 'shelter' thường chỉ nơi trú ẩn tạm thời khỏi thời tiết xấu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'refugium' (nơi trốn tránh), gồm 're-' (lại, trở về) + 'fugere' (chạy trốn). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'refuge' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho người tị nạn chính trị, nạn nhân thiên tai, hoặc động vật hoang dã. Không nhầm lẫn với 'shelter' (nơi trú ẩn tạm thời) hay 'sanctuary' (nơi thiêng liêng).

Phân tích từ

re-
lại, trở về
prefix
+
-fug-
chạy trốn
root
+
-ium
hậu tố chỉ nơi chốn
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。