prunes

/pruːnz/

「prunes」はVietnameseでどういう意味ですか?

mận khô

She ate a handful of prunes every morning for breakfast.

Cô ấy ăn một nắm mận khô mỗi sáng vào bữa sáng.


「prunes」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

neutral

quả mận đã sấy khô, thường được dùng làm thức ăn khô

Prunes are rich in fiber and help digestion.

Mận khô giàu chất xơ và giúp tiêu hóa.

Thường được bán dưới dạng đóng gói trong siêu thị.

chuyên ngành

hành động cắt tỉa cành cây (ít phổ biến hơn)

The gardener prunes the trees in early spring.

Người làm vườn cắt tỉa cây vào đầu mùa xuân.

Ít khi dùng ở dạng số nhiều 'prunes' trong ngữ cảnh này.

Cụm từ kết hợp

dried prunesmận khôprune juicenước ép mận khôa handful of prunesmột nắm mận khô

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'prunes' và 'plums'

'Prunes' là mận khô, còn 'plums' là mận tươi. Trong tiếng Anh, 'prune' cũng có nghĩa là hành động cắt tỉa cây, nhưng ít khi dùng ở dạng số nhiều 'prunes'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'prune' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'prune' (quả mận), vốn từ tiếng Latin 'prunum' (quả mận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prunes' chủ yếu chỉ quả mận khô, không phải quả mận tươi. Ở Việt Nam, khái niệm này khá phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

Từ Điển Anh Việt