prohibit
ngăn cấmThe law prohibits smoking in public places.
Luật pháp ngăn cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
ngăn cấm một hành động bằng luật hoặc quy định chính thức
The school prohibits students from using mobile phones during class.
Trường học ngăn cấm học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.
The new policy prohibits discrimination based on gender.
Chính sách mới ngăn cấm phân biệt đối xử dựa trên giới tính.
Thường dùng trong văn bản pháp luật, quy định chính thức. Có thể thay thế bằng 'forbid' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'prohibit' mang tính trang trọng hơn.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'prohibit' và 'forbid'
'Prohibit' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp luật, hoặc mang tính hệ thống (ví dụ: luật pháp, chính sách công ty). 'Forbid' linh hoạt hơn, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh cá nhân.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'prohibit'
S + prohibit + O + from + V-ing (ví dụ: 'The law prohibits companies from polluting the river.'). Không dùng 'prohibit + to V'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'prohibere' (ngăn cấm), gồm 'pro-' (phía trước) + 'habere' (có, giữ). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Không dùng 'prohibit' với tân ngữ chỉ người (ví dụ: 'prohibit students' là đúng, nhưng 'prohibit them' trong ngữ cảnh trang trọng). Thường đi kèm với 'from' + động từ V-ing.