Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. profitability ratio

profitability ratio

/ˌprɒfɪtəˈbɪləti ˈreɪʃiəʊ/
tỷ lệ lợi nhuận

The company improved its profitability ratio by 15% last quarter.

Công ty đã cải thiện tỷ lệ lợi nhuận của mình lên 15% trong quý vừa qua.


Tài chính
chuyên ngành

Tỷ lệ lợi nhuận là chỉ số đo lường hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp, thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận so với các nguồn tài chính đầu tư.

Investors analyze the profitability ratio to assess a company's financial health.

Nhà đầu tư phân tích tỷ lệ lợi nhuận để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty.

Chỉ số này thường được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu.

Cụm từ kết hợp

improve profitability ratiocải thiện tỷ lệ lợi nhuậnhigh profitability ratiotỷ lệ lợi nhuận caolow profitability ratiotỷ lệ lợi nhuận thấp

Từ đồng nghĩa

profit marginreturn on investmentprofitability metric

Từ trái nghĩa

loss rationegative profitability

Cụm từ liên quan

return on assets (ROA)cụm từ
tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản
return on equity (ROE)cụm từ
tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Mẹo hay

Cách tính tỷ lệ lợi nhuận

Tỷ lệ lợi nhuận thường được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Tỷ lệ lợi nhuận là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'profitability' (tính lợi nhuận) và 'ratio' (tỷ lệ) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp.

Phân tích từ

profitability
tính lợi nhuận
root
+
ratio
tỷ lệ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。