Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. probability

probability

/ˌprɒbəˈbɪləti/

「probability」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự có thể xảy ra

The probability of rain tomorrow is 70%.

Sự có thể xảy ra mưa ngày mai là 70%.


「probability」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chuyên ngành

Sự có thể xảy ra của một sự kiện xảy ra, được đo bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.

In probability theory, the probability of an event is a measure of the likelihood that the event will occur.

Trong lý thuyết xác suất, xác suất của một sự kiện là một đo lường về khả năng sự kiện đó xảy ra.

Xác suất được biểu diễn bằng số từ 0 (không thể xảy ra) đến 1 (chắc chắn xảy ra).

chung

Kiến thức về xác suất và cách tính toán nó.

She studied probability in her statistics class.

Cô ấy học về xác suất trong lớp thống kê của mình.

Thường được sử dụng trong thống kê và lý thuyết xác suất.

Cụm từ kết hợp

probability distributionphân bố xác suấtconditional probabilityxác suất điều kiệnjoint probabilityxác suất chung

Từ đồng nghĩa

likelihoodchanceodds

Từ trái nghĩa

certaintyimpossibility

Cụm từ liên quan

law of large numberscụm từ
luật số lớn
probability theorycụm từ
lý thuyết xác suất

Mẹo hay

Sử dụng xác suất trong cuộc sống hàng ngày

Xác suất có thể được sử dụng để dự đoán khả năng xảy ra của một sự kiện, chẳng hạn như thời tiết hoặc kết quả của một trò chơi.

Quy tắc vàng

Xác suất luôn nằm trong khoảng từ 0 đến 1

Xác suất của một sự kiện không thể âm hoặc lớn hơn 1.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'probability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'probabilitas', có nghĩa là 'sự có thể được chấp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'xác suất' thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và thống kê. Trong tiếng Anh, 'probability' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về khả năng xảy ra của một sự kiện.

Phân tích từ

prob
có thể
root
+
-ability
sự có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。