precise
chính xácThe scientist provided a precise measurement.
Nhà khoa học đã cung cấp một đo lường chính xác.
Chính xác, không có sai sót, theo đúng chuẩn hoặc định nghĩa.
The instructions were precise and easy to follow.
Hướng dẫn rất chính xác và dễ theo dõi.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'precise' trong văn bản chuyên nghiệp
Từ 'precise' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc yêu cầu độ chính xác cao. Ví dụ: 'The precise measurement is crucial for this experiment.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'precise' và 'accurate'
'Precise' nhấn mạnh vào sự chính xác trong việc đo lường hoặc mô tả, còn 'accurate' nhấn mạnh vào sự đúng đắn so với thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt ra, tách ra'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự chính xác trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc yêu cầu độ chính xác cao.