Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poor performance review

poor performance review

/pʊr pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/
đánh giá hiệu suất thấp

He received a poor performance review at work.

Anh ấy nhận được đánh giá hiệu suất thấp tại công việc.


Kinh doanh
trang trọng

Đánh giá về hiệu suất làm việc của một người hoặc nhóm, cho thấy kết quả không đạt yêu cầu hoặc không tốt.

The manager gave her a poor performance review due to missed deadlines.

Quản lý đã cho cô ấy đánh giá hiệu suất thấp vì đã bỏ lỡ các hạn chót.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để đánh giá hiệu suất của nhân viên.

Cụm từ kết hợp

receive a poor performance reviewnhận đánh giá hiệu suất thấpgive a poor performance reviewcho đánh giá hiệu suất thấp

Từ đồng nghĩa

negative performance evaluationunsatisfactory reviewlow performance assessment

Từ trái nghĩa

positive performance reviewexcellent performance evaluation

Cụm từ liên quan

performance evaluationcụm từ
đánh giá hiệu suất
performance appraisalcụm từ
đánh giá hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thành ngữ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả kết quả đánh giá không tốt của một nhân viên.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ được hình thành từ hai từ 'poor' (kém) và 'performance review' (đánh giá hiệu suất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả kết quả đánh giá không tốt của một nhân viên.

Phân tích từ

poor
kém
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
+
review
đánh giá
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。