She put her keys in her pocket.
Cô ấy đặt chìa khóa vào túi của mình.
thông thường
Một túi nhỏ được may vào quần áo để chứa các vật dụng nhỏ.
He reached into his pocket for his wallet.
Anh ta chạm vào túi của mình để lấy ví.
Thường được sử dụng để chỉ túi nhỏ trên quần, áo hoặc túi xách.
thông thường
Một khoảng trống hoặc không gian nhỏ có thể chứa vật gì đó.
There's a pocket of air in the bag.
Có một khoảng không khí trong túi.
Dùng để chỉ không gian nhỏ trong vật thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'pocket' thường dùng để chỉ túi nhỏ trên quần áo, không dùng để chỉ túi xách lớn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pocket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poque' (túi).
Ghi chú sử dụng
Từ 'pocket' thường được dùng để chỉ túi nhỏ trên quần áo hoặc không gian nhỏ có thể chứa vật gì đó.
Phân tích từ
pocket
túi
rootTừ Điển Anh Việt