pocket

/ˈpɒkɪt/
túi

She put her keys in her pocket.

Cô ấy đặt chìa khóa vào túi của mình.


thông thường

Một túi nhỏ được may vào quần áo để chứa các vật dụng nhỏ.

He reached into his pocket for his wallet.

Anh ta chạm vào túi của mình để lấy ví.

Thường được sử dụng để chỉ túi nhỏ trên quần, áo hoặc túi xách.

thông thường

Một khoảng trống hoặc không gian nhỏ có thể chứa vật gì đó.

There's a pocket of air in the bag.

Có một khoảng không khí trong túi.

Dùng để chỉ không gian nhỏ trong vật thể.

Cụm từ kết hợp

pocket moneytiền lẻpocket watchđồng hồ túipocket knifedao gấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in your pocketcụm từ
được kiểm soát hoặc có thể dễ dàng sử dụng
pocket vetocụm từ
sự phủ quyết của tổng thống bằng cách không ký vào dự luật trong thời hạn quy định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pocket' thường dùng để chỉ túi nhỏ trên quần áo, không dùng để chỉ túi xách lớn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pocket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poque' (túi).

Ghi chú sử dụng

Từ 'pocket' thường được dùng để chỉ túi nhỏ trên quần áo hoặc không gian nhỏ có thể chứa vật gì đó.

Phân tích từ

pocket
túi
root
Từ Điển Anh Việt