Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. physical

physical

/ˈfɪzɪkəl/
cơ thể

She went to the gym to improve her physical health.

Cô ấy đi tập thể dục để cải thiện sức khỏe cơ thể của mình.


trang trọng

Liêu liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, không phải tinh thần.

Physical exercise is important for maintaining good health.

Bài tập thể dục là quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

Thường dùng để phân biệt với các khía cạnh tinh thần hoặc tâm lý.

chuyên ngành

Có liên quan đến vật chất hoặc vật lý, chứ không phải là tinh thần.

The physical properties of the material were analyzed in the lab.

Các tính chất vật lý của vật liệu đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.

Trong khoa học, 'physical' thường đề cập đến các đặc tính có thể đo lường của vật chất.

Cụm từ kết hợp

physical activityhoạt động thể chấtphysical examkiểm tra sức khỏe cơ thểphysical educationgiáo dục thể chất

Từ đồng nghĩa

bodilymaterialcorporeal

Từ trái nghĩa

mentalspiritualabstract

Cụm từ liên quan

physical therapycụm từ
liệu pháp vật lý
physical fitnesscụm từ
sức khỏe thể chất

Mẹo hay

Sử dụng 'physical' trong ngữ cảnh y tế

'Physical' thường dùng trong y tế để mô tả các khám sức khỏe cơ thể, chẳng hạn như 'physical exam' (kiểm tra sức khỏe cơ thể).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'physical' và 'mental'

'Physical' liên quan đến cơ thể, còn 'mental' liên quan đến tâm trí. Ví dụ: 'physical health' (sức khỏe cơ thể) vs. 'mental health' (sức khỏe tâm lý).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'physicus', có nghĩa là 'vật lý' hoặc 'vật chất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'physical' thường dùng để mô tả những gì liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, trái ngược với tinh thần hoặc tâm lý. Trong khoa học, nó có thể đề cập đến các tính chất vật lý của vật chất.

Phân tích từ

physic
vật lý
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。