phenomenon

/fəˈnɒmɪnən/
hiện tượng

The northern lights are a natural phenomenon.

Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên.


trang trọng

Một sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát được, thường có tính chất đặc biệt hoặc đáng chú ý.

The phenomenon of global warming is well-documented.

Hiện tượng nóng lên toàn cầu đã được ghi chép chi tiết.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học hoặc xã hội học.

Cụm từ kết hợp

natural phenomenonhiện tượng tự nhiênsocial phenomenonhiện tượng xã hộirare phenomenonhiện tượng hiếm có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a phenomenon in the fieldcụm từ
một hiện tượng trong lĩnh vực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'phenomenon' khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc đáng chú ý của một sự kiện hoặc hiện tượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'phenomenon' và 'phenomena'

'Phenomenon' là số ít, còn 'phenomena' là số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'phaenomenon', có nghĩa là 'sự hiện ra, sự xuất hiện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng có tính chất đặc biệt hoặc đáng chú ý.

Phân tích từ

pheno-
hiện ra, xuất hiện
prefix
+
-menon
sự kiện, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt