Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. permanent storage

permanent storage

/ˈpɜːrmənənt ˈstɔːrɪdʒ/
bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn

SSDs provide faster access to permanent storage than HDDs.

SSD cung cấp tốc độ truy cập nhanh hơn bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn so với HDD.


Công nghệ
chuyên ngành

Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu một cách lâu dài, không bị mất khi tắt máy hoặc mất điện. Thường dùng để chỉ bộ nhớ không dễ bị xóa hoặc thay đổi.

The database is stored in permanent storage to ensure data integrity.

Cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

Unlike RAM, permanent storage retains data even when the computer is turned off.

Khác với RAM, bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn vẫn giữ dữ liệu ngay cả khi máy tính bị tắt.

Trong công nghệ, bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn thường bao gồm ổ cứng (HDD), ổ SSD, hoặc các thiết bị lưu trữ khác như CD, DVD, và ổ đĩa flash.

Cụm từ kết hợp

permanent storage devicethiết bị lưu trữ vĩnh viễnpermanent storage capacitydung lượng lưu trữ vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

long-term storagepersistent storagenon-volatile storage

Từ trái nghĩa

temporary storagevolatile storage

Cụm từ liên quan

non-volatile memorycụm từ
bộ nhớ không dễ bị xóa
data persistencecụm từ
tính bền vững của dữ liệu

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn và bộ nhớ tạm thời

Bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn (như ổ cứng) giữ dữ liệu lâu dài, còn bộ nhớ tạm thời (RAM) chỉ hoạt động khi máy tính đang bật.

Quy tắc vàng

Lưu ý về từ vựng

Trong tiếng Anh, 'permanent storage' thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, không nên dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'permanent' (vĩnh viễn) và 'storage' (lưu trữ), bắt nguồn từ lĩnh vực công nghệ máy tính.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'permanent storage' thường đề cập đến các thiết bị lưu trữ dữ liệu không mất khi tắt máy, như ổ cứng hoặc ổ SSD. Không nên nhầm lẫn với bộ nhớ tạm thời (RAM).

Phân tích từ

permanent
vĩnh viễn
adjective
+
storage
lưu trữ
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。