peak

/piːk/
đỉnh

The mountain's peak was covered in snow.

Đỉnh núi được phủ tuyết.


chung

Điểm cao nhất của một núi, đồi hoặc vật gì đó.

We reached the peak of the mountain at sunrise.

Chúng tôi đã đến đỉnh núi vào lúc mặt trời mọc.

Thường dùng để chỉ điểm cao nhất của một vật thể hoặc một sự kiện.

chung

Thời điểm cao nhất của sự phát triển hoặc sự kiện.

The company is at its peak right now.

Công ty đang ở thời điểm phát triển cao nhất hiện tại.

Dùng để chỉ thời điểm cao nhất của một quá trình hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

peak performancehiệu suất cao nhấtpeak seasonmùa cao điểmpeak hourgiờ cao điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

off the peakcụm từ
không ở thời điểm cao điểm

Mẹo hay

Sử dụng 'peak' trong ngữ cảnh đúng

Hãy sử dụng 'peak' khi muốn nhấn mạnh về điểm cao nhất hoặc thời điểm cao điểm của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'peek'

'Peak' có nghĩa là 'đỉnh', còn 'peek' có nghĩa là 'nhìn nhanh'. Hãy chú ý khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'peak' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'peke', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'đỉnh núi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'peak' có thể dùng để chỉ điểm cao nhất của một vật thể hoặc thời điểm cao nhất của một sự kiện.

Phân tích từ

peak
đỉnh
root
Từ Điển Anh Việt