passionate

/ˈpæʃənət/
đam mê

She is a passionate advocate for animal rights.

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt huyết cho quyền động vật.


chung

Có cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt tình về điều gì đó

He gave a passionate speech about climate change.

Anh ấy đã có bài phát biểu đầy nhiệt huyết về biến đổi khí hậu.

She has a passionate love for classical music.

Cô ấy có niềm đam mê nồng nhiệt đối với nhạc cổ điển.

Thường dùng để diễn tả tình cảm, sở thích hoặc cam kết mạnh mẽ.

romantic

Có tình yêu mãnh liệt, nồng nàn

They shared a passionate kiss.

Họ đã trao nhau một nụ hôn nồng nàn.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn.

Cụm từ kết hợp

passionate aboutđam mê vềpassionate lovetình yêu nồng nànpassionate speechbài phát biểu nhiệt huyếtpassionate kissnụ hôn nồng nàn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'passionate' và 'enthusiastic'

'Passionate' nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi mãnh liệt, trong khi 'enthusiastic' chỉ đơn thuần là hứng thú. Ví dụ: 'passionate about music' (say mê âm nhạc) so với 'enthusiastic about a concert' (hứng khởi với buổi hòa nhạc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'passionate'?

Dùng khi muốn diễn tả sự tận tâm, nhiệt huyết hoặc tình cảm mãnh liệt đối với điều gì đó. Không dùng để nói về sở thích bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'passionatus', nghĩa gốc là 'chịu đựng' (từ 'patior' = chịu đựng), sau đó phát triển thành 'đầy cảm xúc mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để miêu tả sự nhiệt tình, cam kết mạnh mẽ hoặc tình cảm mãnh liệt. Không dùng để nói về sự tức giận hay bạo lực.

Phân tích từ

passion
cảm xúc mạnh mẽ, niềm đam mê
root
+
-ate
hậu tố tạo tính từ, nghĩa là 'có đặc điểm của'
suffix
Từ Điển Anh Việt