parking

/ˈpɑːrkɪŋ/
chỗ đỗ xe

The parking lot is full.

Bãi đỗ xe đã đầy.


thông thường

Chỗ để xe hoặc hành động để xe.

She paid for parking at the mall.

Cô ấy đã trả tiền để xe tại trung tâm mua sắm.

Thường dùng để chỉ nơi để xe hoặc dịch vụ cung cấp chỗ đỗ xe.

Cụm từ kết hợp

parking lotbãi đỗ xeparking metermáy tính tiền đỗ xeparking ticketphiếu vi phạm đỗ xe

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

parking permitcụm từ
giấy phép đỗ xe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt, 'parking' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'parking' bắt nguồn từ động từ 'park' (để xe) và hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'parking' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (parking my car).

Từ Điển Anh Việt