painful
đau đớnThe injury was so painful that he couldn't move.
Chấn thương đó đau đớn đến nỗi anh ấy không thể di chuyển được.
trang trọng
Gây đau đớn, gây khó chịu hoặc gây ra cảm giác đau đớn.
She had a painful experience during her childhood.
Cô ấy đã có một trải nghiệm đau đớn trong thời thơ ấu của mình.
Thường dùng để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'painful' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự đau đớn nhẹ
Từ 'painful' thường dùng cho sự đau đớn mạnh mẽ, không dùng cho sự đau đớn nhẹ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'pain' (đau) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
pain
đau
root-ful
đầy, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt