Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. oversee

oversee

/ˌoʊvərˈsi/
giám sát

The manager will oversee the project from start to finish.

Người quản lý sẽ giám sát dự án từ đầu đến cuối.


trang trọng

giám sát, quản lý, theo dõi tiến trình hoặc hoạt động của ai/cái gì để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch

She was hired to oversee the construction of the new building.

Cô ấy được thuê để giám sát việc xây dựng tòa nhà mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc giám sát hoạt động.

trang trọng

quan sát, theo dõi (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng)

The teacher oversees the students during the exam.

Giáo viên giám sát học sinh trong suốt kỳ thi.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

oversee a projectgiám sát một dự ánoversee operationsgiám sát hoạt độngoversee a teamgiám sát một nhómoversee the processgiám sát quá trình

Từ đồng nghĩa

supervisemonitormanageadministerdirect

Từ trái nghĩa

neglectignoreoverlook

Mẹo hay

Phân biệt 'oversee' và 'supervise'

'Oversee' nhấn mạnh vào vai trò quản lý, giám sát tổng thể, trong khi 'supervise' thường ám chỉ giám sát trực tiếp, chi tiết hơn. Ví dụ: 'The CEO oversees the company's strategy' (CEO giám sát chiến lược công ty) nhưng 'The foreman supervises the workers' (Quản đốc giám sát công nhân).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'oversee'?

Dùng khi bạn là người chịu trách nhiệm chính về việc đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch, không nhất thiết phải trực tiếp quản lý từng chi tiết. Thường dùng trong quản lý dự án, quản lý doanh nghiệp hoặc giám sát hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'oversēon' (xem xét, quan sát), kết hợp từ 'over' (trên) + 'sēon' (thấy, quan sát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý hoặc giám sát hoạt động. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về công việc.

Phân tích từ

over-
trên, bao quát
prefix
+
-see
nhìn, quan sát
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。