Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. opposition to separation of church and state

opposition to separation of church and state

/ˌɒpəˈzɪʃən tuː ˌsɛpəˈreɪʃən ɒv tʃɜːrtʃ ænd steɪt/
phản đối sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước

Many religious groups oppose the separation of church and state.

Nhiều nhóm tôn giáo phản đối sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.


Luật
trang trọng

Là sự phản đối nguyên tắc tách biệt giữa các tổ chức tôn giáo và chính quyền, thường do những người tin rằng tôn giáo nên có vai trò trong việc lập pháp hoặc quản lý công việc công cộng.

The debate over opposition to separation of church and state often involves discussions about prayer in schools.

Cuộc tranh luận về sự phản đối sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước thường liên quan đến việc cầu nguyện trong trường học.

Khái niệm này thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và quyền tự do ngôn luận.

Cụm từ kết hợp

support separation of church and statehỗ trợ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nướcviolate separation of church and statevi phạm sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước

Từ đồng nghĩa

opposition to secularismreligious involvement in government

Từ trái nghĩa

support for separation of church and statesecularism

Cụm từ liên quan

establishment clausecụm từ
điều khoản thành lập
free exercise clausecụm từ
điều khoản tự do thực hành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về luật pháp và chính trị, đặc biệt là trong các quốc gia có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống pháp lý, nhưng vẫn có nhiều tranh luận về việc tôn giáo nên có vai trò như thế nào trong chính phủ.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các cuộc tranh luận về vai trò của tôn giáo trong chính phủ, đặc biệt là trong lịch sử pháp lý của Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về luật pháp và chính trị, đặc biệt là trong các quốc gia có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ.

Phân tích từ

opposition
sự phản đối
root
+
separation
sự tách biệt
root
+
church
nhà thờ
root
+
state
nhà nước
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。